辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "gánh nặng" (1件)

gánh nặng
日本語 名負担
マイ単語
Đó là một gánh nặng lớn.
それは大きな負担だ。

swap_horiz 類語検索結果 "gánh nặng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "gánh nặng" (2件)

Đó là một gánh nặng lớn.
それは大きな負担だ。
Kiểm soát lượng đạm ở mức phù hợp có thể giúp giảm gánh nặng cho thận.
適切なタンパク質の量を管理することは、腎臓への負担を軽減するのに役立ちます。